越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mức phí” (1)
mức phí
英语
短语fee level
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
相关词“mức phí” (0)
未找到相关词。
短语“mức phí” (2)
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
